Từ điển HSK / 太太
太太
Hán Việt: thái tháidanh từHSK 3.0 cấp 5
bà, quý bà (cách gọi vợ người khác hoặc phụ nữ đã có chồng)
Tốc độ
Ví dụ
李太太人很热情。
lǐ tàitai rén hěn rèqíng.
Bà Lý rất nhiệt tình.
Cách viết
太
太
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 王太太 — bà Vương
- 太太们 — các bà
- 阔太太 — bà nhà giàu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.