Từ điển HSK / 太阳

太阳

Hán Việt: thái dươngdanh từHSK 3.0 cấp 3

mặt trời

Tốc độ

Ví dụ

今天太阳很大。

jīntiān tàiyáng hěn dà.

Hôm nay nắng rất to.

Cách viết

太
阳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 出太阳 — có nắng
  • 太阳很大 — nắng to
  • 晒太阳 — phơi nắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK