Từ điển HSK / 太极

太极

Hán Việt: ✓ thái cựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

Thái cực quyền (môn võ thuật dưỡng sinh); Thái cực (khái niệm triết học, gốc của vạn vật)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

Thái cực quyền (môn võ thuật dưỡng sinh)

每天早上公园里都有人打太极。

měitiān zǎoshang gōngyuán lǐ dōu yǒu rén dǎ tàijí.

Sáng nào trong công viên cũng có người tập Thái cực quyền.

Thái cực (khái niệm triết học, gốc của vạn vật)

古人认为太极生两仪。

gǔrén rènwéi tàijí shēng liǎngyí.

Người xưa cho rằng Thái cực sinh ra lưỡng nghi.

Cách viết

太
极

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打太极 — tập Thái cực; thoái thác
  • 太极拳 — Thái cực quyền
  • 太极图 — đồ hình Thái cực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK