Từ điển HSK / 隐性
隐性
Hán Việt: ẩn tínhtính từHSK 7–9
ẩn, ngầm, tiềm ẩn; (di truyền) lặn
Ví dụ
这种疾病早期属于隐性感染,不易察觉。
zhè zhǒng jíbìng zǎoqī shǔyú yǐnxìng gǎnrǎn, bùyì chájué.
Bệnh này giai đoạn đầu là nhiễm trùng tiềm ẩn, khó phát hiện.
Cách viết
隐
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 隐性基因 — gen lặn
- 隐性成本 — chi phí ẩn
- 隐性收入 — thu nhập ngầm
Từ cùng chữ
隐 ẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.