Từ điển HSK / 隐蔽

隐蔽

Hán Việt: ẩn tếđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

che giấu, ẩn nấp, giấu mình; kín đáo, khuất, không lộ ra

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

che giấu, ẩn nấp, giấu mình

士兵们隐蔽在树林里。

shìbīngmen yǐnbì zài shùlín lǐ.

Các binh sĩ ẩn nấp trong rừng cây.

kín đáo, khuất, không lộ ra

这个入口位置十分隐蔽

zhège rùkǒu wèizhì shífēn yǐnbì.

Vị trí lối vào này rất kín đáo khó phát hiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 隐蔽起来ẩn nấp đi
  • 隐蔽的角落góc khuất kín đáo
  • 手段隐蔽thủ đoạn kín đáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK