Từ điển HSK / 隐患
隐患
Hán Việt: ẩn hoạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nguy cơ tiềm ẩn; mối họa ngầm
Tốc độ
Ví dụ
这些老化的电线是重大的安全隐患。
zhèxiē lǎohuà de diànxiàn shì zhòngdà de ānquán yǐnhuàn.
Những dây điện lão hóa này là mối nguy an toàn tiềm ẩn lớn.
Cách viết
隐
患
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安全隐患 — nguy cơ mất an toàn
- 消除隐患 — loại bỏ mối họa ngầm
- 埋下隐患 — gieo mầm hiểm họa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.