Từ điển HSK / 隐情
隐情
Hán Việt: ẩn tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nỗi khổ tâm giấu kín; uẩn khúc; điều khó nói
Tốc độ
Ví dụ
他突然辞职,背后一定有隐情。
tā tūrán cízhí, bèihòu yídìng yǒu yǐnqíng.
Anh ấy đột ngột từ chức, đằng sau chắc chắn có uẩn khúc.
Cách viết
隐
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难言的隐情 — nỗi khổ khó nói
- 另有隐情 — còn có uẩn khúc khác
- 道出隐情 — nói ra điều giấu kín
Từ cùng chữ
隐 ẩn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.