Từ điển HSK / 理性
理性
Hán Việt: ✓ lý tínhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
lý trí, biết suy xét, tỉnh táo (không cảm tính); lý tính, lý trí (năng lực suy xét, phán đoán)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
lý trí, biết suy xét, tỉnh táo (không cảm tính)
遇到问题时要理性一些,别冲动。
yùdào wèntí shí yào lǐxìng yìxiē, bié chōngdòng.
Khi gặp vấn đề cần lý trí hơn một chút, đừng bốc đồng.
名
lý tính, lý trí (năng lực suy xét, phán đoán)
他终于恢复了理性,冷静地分析形势。
tā zhōngyú huīfù le lǐxìng, lěngjìng de fēnxī xíngshì.
Cuối cùng anh ấy cũng lấy lại lý trí, bình tĩnh phân tích tình hình.
Cách viết
理
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 理性思考 — suy nghĩ lý trí
- 保持理性 — giữ sự lý trí
- 失去理性 — mất lý trí
Từ cùng chữ
理 lýCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.