Từ điển HSK / 人性
人性
Hán Việt: ✓ nhân tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhân tính; bản tính con người; tính người
Tốc độ
Ví dụ
这部小说深刻揭示了人性的复杂。
zhè bù xiǎoshuō shēnkè jiēshì le rénxìng de fùzá.
Cuốn tiểu thuyết này khắc họa sâu sắc sự phức tạp của nhân tính.
Cách viết
人
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人性的弱点 — điểm yếu của con người
- 违背人性 — đi ngược nhân tính
- 人性化 — nhân văn hóa
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.