Từ điển HSK / 性能

性能

Hán Việt: ✓ tính năngdanh từHSK 3.0 cấp 6

tính năng, hiệu năng

Tốc độ

Ví dụ

这台机器的性能非常稳定。

zhè tái jīqì de xìngnéng fēicháng wěndìng.

Hiệu năng của cỗ máy này rất ổn định.

Cách viết

性
能

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性能稳定 — hiệu năng ổn định
  • 提高性能 — nâng cao hiệu năng
  • 性能优越 — hiệu năng vượt trội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK