Từ điển HSK / 性能
性能
Hán Việt: ✓ tính năngdanh từHSK 3.0 cấp 6
tính năng, hiệu năng
Tốc độ
Ví dụ
这台机器的性能非常稳定。
zhè tái jīqì de xìngnéng fēicháng wěndìng.
Hiệu năng của cỗ máy này rất ổn định.
Cách viết
性
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性能稳定 — hiệu năng ổn định
- 提高性能 — nâng cao hiệu năng
- 性能优越 — hiệu năng vượt trội
Từ cùng chữ
性 tínhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.