Từ điển HSK / 良性
良性
Hán Việt: lương tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
lành tính; tích cực (phát triển theo hướng tốt)
Tốc độ
Ví dụ
改革推动了经济的良性发展。
gǎigé tuīdòng le jīngjì de liángxìng fāzhǎn.
Cải cách thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.
Cách viết
良
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 良性循环 — vòng tuần hoàn tốt
- 良性肿瘤 — u lành tính
- 良性竞争 — cạnh tranh lành mạnh
Từ cùng chữ
良 lươngCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.