Cây Hán Việt / 良

良

liángHán Việt: lươngcấp 7-9

tốt; lành; hiền; ưu tú; rất; thật; hết sức (văn viết)

Trang chữ 良 →

7 từ ghép chứa 良 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.