Cây Hán Việt / 良
良
liángHán Việt: lươngcấp 7-9
tốt; lành; hiền; ưu tú; rất; thật; hết sức (văn viết)
Trang chữ 良 →7 từ ghép chứa 良 · dễ trước
- 不良bùliángbất lươngkhông tốt, xấucấp 5
- 良好liánghǎolương hảotốt, tốt đẹpcấp 5
- 善良shànliángthiện lươnglương thiện, tốt bụngcấp 5
- 优良yōuliángưu lươngtốt; ưu việt; tốt đẹpcấp 5
- 改良gǎiliáng✓ cải lươngcải tiến; cải tạo; cải lươngcấp 7-9
- 良心liángxīn✓ lương tâmlương tâm; lương tricấp 7-9
- 良性liángxìnglương tínhlành tính; tích cực (phát triển theo hướng tốt)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.