Từ điển HSK / 不良
不良
Hán Việt: bất lươngtính từHSK 3.0 cấp 5
không tốt, xấu
Tốc độ
Ví dụ
熬夜是一种不良的生活习惯。
áoyè shì yì zhǒng bùliáng de shēnghuó xíguàn.
Thức khuya là một thói quen sống không tốt.
Cách viết
不
良
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不良习惯 — thói quen xấu
- 不良反应 — phản ứng phụ
- 不良影响 — ảnh hưởng xấu
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.