Từ điển HSK / 良心
良心
Hán Việt: ✓ lương tâmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lương tâm; lương tri
Tốc độ
Ví dụ
做人要凭良心办事。
zuòrén yào píng liángxīn bànshì.
Làm người phải làm việc theo lương tâm.
Cách viết
良
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 昧着良心 — trái với lương tâm
- 良心发现 — lương tâm thức tỉnh
- 有良心 — có lương tâm
Từ cùng chữ
良 lươngCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.