Từ điển HSK / 性情
性情
Hán Việt: ✓ tính tìnhdanh từHSK 7–9
tính tình; tính khí; tính cách
Ví dụ
他性情温和,从不与人争吵。
tā xìngqíng wēnhé, cóng bù yǔ rén zhēngchǎo.
Anh ấy tính tình ôn hòa, chưa bao giờ cãi vã với ai.
Cách viết
性
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性情温和 — tính tình ôn hòa
- 性情急躁 — tính khí nóng nảy
- 性情大变 — tính tình thay đổi
Từ cùng chữ
性 tínhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.