Từ điển HSK / 显性

显性

Hán Việt: ✓ hiển tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

(di truyền) tính trội; hiển tính; biểu hiện rõ ra ngoài

Tốc độ

Ví dụ

这种性状是由显性基因决定的。

zhè zhǒng xìngzhuàng shì yóu xiǎnxìng jīyīn juédìng de.

Tính trạng này do gen trội quyết định.

Cách viết

显
性

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 显性基因 — gen trội
  • 显性遗传 — di truyền trội
  • 显性特征 — đặc điểm trội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK