Từ điển HSK / 显性
显性
Hán Việt: ✓ hiển tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
(di truyền) tính trội; hiển tính; biểu hiện rõ ra ngoài
Tốc độ
Ví dụ
这种性状是由显性基因决定的。
zhè zhǒng xìngzhuàng shì yóu xiǎnxìng jīyīn juédìng de.
Tính trạng này do gen trội quyết định.
Cách viết
显
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显性基因 — gen trội
- 显性遗传 — di truyền trội
- 显性特征 — đặc điểm trội
Từ cùng chữ
显 hiểnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.