Từ điển HSK / 特性

特性

Hán Việt: ✓ đặc tínhdanh từHSK 6

đặc tính, tính chất riêng

Ví dụ

每种金属都有自己的特性。

měi zhǒng jīnshǔ dōu yǒu zìjǐ de tèxìng.

Mỗi loại kim loại đều có đặc tính riêng.

Cách viết

特
性

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物理特性 — đặc tính vật lý
  • 产品特性 — đặc tính sản phẩm
  • 化学特性 — đặc tính hóa học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK