Từ điển HSK / 特性
特性
Hán Việt: ✓ đặc tínhdanh từHSK 6
đặc tính, tính chất riêng
Ví dụ
每种金属都有自己的特性。
měi zhǒng jīnshǔ dōu yǒu zìjǐ de tèxìng.
Mỗi loại kim loại đều có đặc tính riêng.
Cách viết
特
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 物理特性 — đặc tính vật lý
- 产品特性 — đặc tính sản phẩm
- 化学特性 — đặc tính hóa học
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.