Từ điển HSK / 特殊
特殊
Hán Việt: ✓ đặc thùtính từHSK 3.0 cấp 5
đặc biệt, đặc thù
Tốc độ
Ví dụ
这是一个特殊的日子。
zhè shì yí gè tèshū de rìzi.
Đây là một ngày đặc biệt.
Cách viết
特
殊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 特殊情况 — tình huống đặc biệt
- 特殊照顾 — chăm sóc đặc biệt
- 身份特殊 — thân phận đặc biệt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.