Cây Hán Việt / 特

特

tèHán Việt: đặcHSK 6

đặc biệt, rất (khẩu ngữ)

Trang chữ 特 →

21 từ ghép chứa 特 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.