Từ điển HSK / 特制

特制

Hán Việt: đặc chếđộng từHSK 7–9

chế tạo riêng; làm đặc biệt; đặt làm riêng

Ví dụ

这套礼服是为她特制的。

zhè tào lǐfú shì wèi tā tèzhì de.

Bộ lễ phục này được may riêng cho cô ấy.

Cách viết

特
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 特制蛋糕 — bánh làm riêng
  • 特制设备 — thiết bị chế tạo riêng
  • 特制版本 — phiên bản đặc chế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK