Từ điển HSK / 奇特
奇特
Hán Việt: kỳ đặctính từHSK 7–9
kỳ lạ, khác thường, độc đáo
Ví dụ
这座建筑的造型十分奇特,令人过目难忘。
zhè zuò jiànzhù de zàoxíng shífēn qítè, lìng rén guòmù nánwàng.
Tạo hình của tòa nhà này vô cùng độc đáo, khiến người ta nhìn một lần là nhớ mãi.
Cách viết
奇
特
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 造型奇特 — tạo hình độc đáo
- 奇特的想法 — ý tưởng kỳ lạ
- 风格奇特 — phong cách khác thường
Từ cùng chữ
奇 kỳ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.