Từ điển HSK / 特例
特例
Hán Việt: đặc lệdanh từHSK 7–9
trường hợp đặc biệt; ngoại lệ
Ví dụ
规定面前人人平等,不能为谁开特例。
guīdìng miànqián rénrén píngděng, bù néng wèi shéi kāi tèlì.
Trước quy định mọi người bình đẳng, không thể mở ngoại lệ cho ai.
Cách viết
特
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 属于特例 — thuộc trường hợp đặc biệt
- 开特例 — tạo ngoại lệ
- 个别特例 — ngoại lệ cá biệt
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.