Từ điển HSK / 特例

特例

Hán Việt: đặc lệdanh từHSK 7–9

trường hợp đặc biệt; ngoại lệ

Ví dụ

规定面前人人平等,不能为谁开特例。

guīdìng miànqián rénrén píngděng, bù néng wèi shéi kāi tèlì.

Trước quy định mọi người bình đẳng, không thể mở ngoại lệ cho ai.

Cách viết

特
例

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 属于特例 — thuộc trường hợp đặc biệt
  • 开特例 — tạo ngoại lệ
  • 个别特例 — ngoại lệ cá biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK