Từ điển HSK /

Hán Việt: đặcphó từHSK 3.0 cấp 6

đặc biệt, rất (khẩu ngữ)

Tốc độ

Ví dụ

今天天气冷。

jīntiān tiānqì tè lěng.

Hôm nay trời đặc biệt lạnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đặc biệt tốt
  • đặc biệt lớn
  • đặc biệt bận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK