Từ điển HSK / 特质

特质

Hán Việt: ✓ đặc chấtdanh từHSK 7–9

đặc chất; đặc trưng vốn có; phẩm chất riêng biệt

Ví dụ

坚韧是这个民族的特质。

jiānrèn shì zhège mínzú de tèzhì.

Kiên cường là đặc chất của dân tộc này.

Cách viết

特
质

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 独特特质 — đặc chất riêng
  • 领导特质 — tố chất lãnh đạo
  • 内在特质 — phẩm chất bên trong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK