Từ điển HSK / 特质
特质
Hán Việt: ✓ đặc chấtdanh từHSK 7–9
đặc chất; đặc trưng vốn có; phẩm chất riêng biệt
Ví dụ
坚韧是这个民族的特质。
jiānrèn shì zhège mínzú de tèzhì.
Kiên cường là đặc chất của dân tộc này.
Cách viết
特
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独特特质 — đặc chất riêng
- 领导特质 — tố chất lãnh đạo
- 内在特质 — phẩm chất bên trong
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.