Từ điển HSK / 特权
特权
Hán Việt: ✓ đặc quyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đặc quyền; quyền lợi đặc biệt
Tốc độ
Ví dụ
在法律面前,任何人都不享有特权。
zài fǎlǜ miànqián, rènhé rén dōu bù xiǎngyǒu tèquán.
Trước pháp luật, không ai được hưởng đặc quyền.
Cách viết
特
权
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 享受特权 — hưởng đặc quyền
- 特权阶层 — tầng lớp đặc quyền
- 滥用特权 — lạm dụng đặc quyền
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.