Từ điển HSK / 特权

特权

Hán Việt: đặc quyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đặc quyền; quyền lợi đặc biệt

Tốc độ

Ví dụ

在法律面前,任何人都不享有特权

zài fǎlǜ miànqián, rènhé rén dōu bù xiǎngyǒu tèquán.

Trước pháp luật, không ai được hưởng đặc quyền.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 享受特权hưởng đặc quyền
  • 特权阶层tầng lớp đặc quyền
  • 滥用特权lạm dụng đặc quyền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK