Từ điển HSK / 权力
权力
Hán Việt: ✓ quyền lựcdanh từHSK 3.0 cấp 6
quyền lực, quyền hành
Tốc độ
Ví dụ
任何人都不能滥用权力。
rènhé rén dōu bùnéng lànyòng quánlì.
Không ai được lạm dụng quyền lực.
Cách viết
权
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行使权力 — thực thi quyền lực
- 权力斗争 — đấu tranh quyền lực
- 国家权力 — quyền lực nhà nước
Từ cùng chữ
权 quyềnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.