Từ điển HSK / 侵权
侵权
Hán Việt: xâm quyềnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xâm phạm quyền; vi phạm quyền hợp pháp (thường là quyền sở hữu trí tuệ)
Tốc độ
Ví dụ
未经许可使用他人作品属于侵权。
wèijīng xǔkě shǐyòng tārén zuòpǐn shǔyú qīnquán.
Dùng tác phẩm của người khác mà chưa được phép là hành vi xâm phạm quyền.
Cách viết
侵
权
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 侵权行为 — hành vi xâm phạm quyền
- 构成侵权 — cấu thành xâm phạm
- 侵权盗版 — vi phạm bản quyền
Từ cùng chữ
侵 xâm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.