Từ điển HSK / 侵略
侵略
Hán Việt: ✓ xâm lượcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xâm lược; xâm chiếm (bằng vũ lực quân sự)
Tốc độ
Ví dụ
这个国家曾遭受外敌侵略。
zhège guójiā céng zāoshòu wàidí qīnlüè.
Đất nước này từng bị ngoại bang xâm lược.
Cách viết
侵
略
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 侵略战争 — chiến tranh xâm lược
- 武装侵略 — xâm lược vũ trang
- 抵抗侵略 — chống xâm lược
Từ cùng chữ
侵 xâm
- 侵犯qīnfànxâm phạm; xâm hại (quyền lợi, lãnh thổ hợp pháp)
- 侵害qīnhàixâm hại; làm tổn hại (quyền lợi, lợi ích)
- 侵权qīnquánxâm phạm quyền; vi phạm quyền hợp pháp (thường là quyền sở hữu trí tuệ)
- 侵占qīnzhànchiếm đoạt; xâm chiếm (tài sản, đất đai của người khác)
- 入侵rùqīnxâm lược, xâm nhập (quân sự, mạng, dịch bệnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.