Từ điển HSK / 入侵

入侵

Hán Việt: nhập xâmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xâm lược, xâm nhập (quân sự, mạng, dịch bệnh)

Tốc độ

Ví dụ

敌军企图从边境入侵这个国家。

díjūn qǐtú cóng biānjìng rùqīn zhège guójiā.

Quân địch mưu toan xâm lược đất nước này từ biên giới.

Cách viết

入
侵

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 武装入侵 — xâm lược vũ trang
  • 病毒入侵 — virus xâm nhập
  • 黑客入侵 — tin tặc xâm nhập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK