Từ điển HSK / 特意

特意

Hán Việt: đặc ýphó từHSK 6

cố ý, đặc biệt (chuyên vì việc đó)

Ví dụ

妈妈特意为我做了一桌菜。

māma tèyì wèi wǒ zuò le yī zhuō cài.

Mẹ đặc biệt làm cho tôi cả một bàn thức ăn.

Cách viết

特
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 特意准备 — chuẩn bị riêng
  • 特意提醒 — nhắc nhở riêng
  • 特意前来 — đặc biệt đến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK