Từ điển HSK / 特长
特长
Hán Việt: đặc trườngdanh từHSK 3.0 cấp 6
sở trường, thế mạnh, năng khiếu riêng
Tốc độ
Ví dụ
唱歌是她的特长。
chànggē shì tā de tècháng.
Ca hát là sở trường của cô ấy.
Cách viết
特
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发挥特长 — phát huy sở trường
- 个人特长 — sở trường cá nhân
- 有特长 — có sở trường
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.