Từ điển HSK / 特此
特此
Hán Việt: đặc thửphó từHSK 3.0 cấp 7-9
nay (đặc biệt vì việc này); dùng trong công văn, thư từ
Tốc độ
Ví dụ
会议改期,特此通知。
huìyì gǎi qī, tècǐ tōngzhī.
Cuộc họp dời ngày, nay xin thông báo.
Cách viết
特
此
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 特此通知 — nay thông báo
- 特此声明 — nay tuyên bố
- 特此证明 — nay chứng nhận
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.