Từ điển HSK / 特此

特此

Hán Việt: đặc thửphó từHSK 3.0 cấp 7-9

nay (đặc biệt vì việc này); dùng trong công văn, thư từ

Tốc độ

Ví dụ

会议改期,特此通知。

huìyì gǎi qī, tècǐ tōngzhī.

Cuộc họp dời ngày, nay xin thông báo.

Cách viết

特
此

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 特此通知 — nay thông báo
  • 特此声明 — nay tuyên bố
  • 特此证明 — nay chứng nhận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK