Từ điển HSK / 模特儿

模特儿

Hán Việt: mô đặc nhidanh từHSK 6

người mẫu

Ví dụ

她是一名职业时装模特儿。

tā shì yì míng zhíyè shízhuāng mótèr.

Cô ấy là người mẫu thời trang chuyên nghiệp.

Cách viết

模
特
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时装模特儿 — người mẫu thời trang
  • 当模特儿 — làm người mẫu
  • 平面模特儿 — người mẫu ảnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK