Từ điển HSK / 特地
特地
Hán Việt: đặc địaphó từHSK 3.0 cấp 6
đặc biệt, cố ý (chỉ vì việc đó mà làm)
Tốc độ
Ví dụ
他特地赶来看望老师。
tā tèdì gǎn lái kànwàng lǎoshī.
Anh ấy đặc biệt đến thăm thầy giáo.
Cách viết
特
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 特地赶来 — đặc biệt đến
- 特地准备 — chuẩn bị riêng
- 特地叮嘱 — dặn dò riêng
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.