Từ điển HSK / 特地

特地

Hán Việt: đặc địaphó từHSK 3.0 cấp 6

đặc biệt, cố ý (chỉ vì việc đó mà làm)

Tốc độ

Ví dụ

特地赶来看望老师。

tā tèdì gǎn lái kànwàng lǎoshī.

Anh ấy đặc biệt đến thăm thầy giáo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 特地赶来đặc biệt đến
  • 特地准备chuẩn bị riêng
  • 特地叮嘱dặn dò riêng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK