Từ điển HSK / 特邀

特邀

Hán Việt: đặc yêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mời đặc biệt; đặc cách mời

Tốc độ

Ví dụ

大会特邀几位专家做主题演讲。

dàhuì tèyāo jǐ wèi zhuānjiā zuò zhǔtí yǎnjiǎng.

Đại hội mời đặc biệt vài chuyên gia diễn thuyết chủ đề.

Cách viết

特
邀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 特邀嘉宾 — khách mời đặc biệt
  • 特邀代表 — đại biểu mời đặc biệt
  • 特邀评委 — giám khảo mời đặc biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK