Từ điển HSK / 特邀
特邀
Hán Việt: đặc yêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mời đặc biệt; đặc cách mời
Tốc độ
Ví dụ
大会特邀几位专家做主题演讲。
dàhuì tèyāo jǐ wèi zhuānjiā zuò zhǔtí yǎnjiǎng.
Đại hội mời đặc biệt vài chuyên gia diễn thuyết chủ đề.
Cách viết
特
邀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 特邀嘉宾 — khách mời đặc biệt
- 特邀代表 — đại biểu mời đặc biệt
- 特邀评委 — giám khảo mời đặc biệt
Từ cùng chữ
特 đặcCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.