Từ điển HSK / 性感

性感

Hán Việt: tính cảmtính từHSK 3.0 cấp 7-9

gợi cảm; quyến rũ; có sức hút giới tính

Tốc độ

Ví dụ

她穿上那条裙子显得格外性感。

tā chuān shàng nà tiáo qúnzi xiǎnde géwài xìnggǎn.

Cô ấy mặc chiếc váy đó trông vô cùng gợi cảm.

Cách viết

性
感

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性感的身材 — thân hình gợi cảm
  • 显得性感 — trông quyến rũ
  • 性感迷人 — gợi cảm quyến rũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK