Từ điển HSK / 中性
中性
Hán Việt: ✓ trung tínhdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
tính trung tính (hóa học, ngữ pháp); trung tính, không thiên về bên nào
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tính trung tính (hóa học, ngữ pháp)
这种溶液呈中性,既不显酸也不显碱。
zhè zhǒng róngyè chéng zhōngxìng, jì bù xiǎn suān yě bù xiǎn jiǎn.
Dung dịch này mang tính trung tính, không axit cũng không kiềm.
形
trung tính, không thiên về bên nào
记者的用词非常中性,不带任何感情色彩。
jìzhě de yòngcí fēicháng zhōngxìng, bù dài rènhé gǎnqíng sècǎi.
Cách dùng từ của phóng viên rất trung tính, không mang chút màu sắc cảm xúc nào.
Cách viết
中
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中性词 — từ trung tính
- 中性色 — màu trung tính
- 保持中性 — giữ tính trung tính
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.