Từ điển HSK / 弹性

弹性

Hán Việt: đàn tínhdanh từHSK 3.0 cấp 6

tính đàn hồi, độ co giãn; tính linh hoạt, sự co giãn (trong xử lý)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tính đàn hồi, độ co giãn

这种材料的弹性很好。

zhè zhǒng cáiliào de tánxìng hěn hǎo.

Loại vật liệu này có tính đàn hồi rất tốt.

tính linh hoạt, sự co giãn (trong xử lý)

公司实行弹性工作制。

gōngsī shíxíng tánxìng gōngzuòzhì.

Công ty áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 富有弹性giàu tính đàn hồi
  • 弹性工作làm việc linh hoạt
  • 缺乏弹性thiếu linh hoạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK