Cây Hán Việt / 弹

弹

tánHán Việt: đàncấp 4

gảy, đánh (nhạc cụ); bật

Trang chữ 弹 →

7 từ ghép chứa 弹 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.