Từ điển HSK / 弹
弹
Hán Việt: đànđộng từHSK 3.0 cấp 4
gảy, đánh (nhạc cụ); bật
Tốc độ
Ví dụ
她会弹钢琴。
tā huì tán gāngqín.
Cô ấy biết chơi đàn piano.
Cách viết
弹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 弹钢琴 — chơi đàn piano
- 弹吉他 — chơi ghi-ta
- 弹出去 — bật ra ngoài
Từ cùng chữ
弹 đànCả họ 7 từ →
- 弹性tánxìngtính đàn hồi, độ co giãn; tính linh hoạt, sự co giãn (trong xử lý)
- 导弹dǎodàntên lửa; hỏa tiễn (vũ khí có điều khiển)
- 动弹dòngtancử động, nhúc nhích, cựa quậy (thường dùng ở dạng phủ định)
- 反弹fǎntánbật lại, nảy lại; phục hồi, tăng trở lại (giá cả, thị trường)
- 炸弹zhàdànquả bom; bom
- 子弹zǐdànviên đạn, đạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.