Từ điển HSK / 子弹
子弹
Hán Việt: tử đàndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
viên đạn, đạn
Tốc độ
Ví dụ
他的枪里只剩下最后一颗子弹。
tā de qiāng lǐ zhǐ shèngxià zuìhòu yì kē zǐdàn.
Trong súng của anh ta chỉ còn lại viên đạn cuối cùng.
Cách viết
子
弹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一颗子弹 — một viên đạn
- 装子弹 — nạp đạn
- 子弹上膛 — lên đạn
Từ cùng chữ
子 tửCả họ 137 từ →
弹 đànCả họ 7 từ →
- 弹性tánxìngtính đàn hồi, độ co giãn; tính linh hoạt, sự co giãn (trong xử lý)
- 导弹dǎodàntên lửa; hỏa tiễn (vũ khí có điều khiển)
- 动弹dòngtancử động, nhúc nhích, cựa quậy (thường dùng ở dạng phủ định)
- 反弹fǎntánbật lại, nảy lại; phục hồi, tăng trở lại (giá cả, thị trường)
- 炸弹zhàdànquả bom; bom
- 对牛弹琴duìniú-tánqínđàn gảy tai trâu; nói lý với người không hiểu, phí lời
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.