Từ điển HSK / 动弹

动弹

Hán Việt: động đànđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cử động, nhúc nhích, cựa quậy (thường dùng ở dạng phủ định)

Tốc độ

Ví dụ

他的腿被压住了,一点也不能动弹

tā de tuǐ bèi yāzhù le, yìdiǎn yě bùnéng dòngtan.

Chân anh ấy bị đè, không thể nhúc nhích chút nào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不能动弹không cử động được
  • 动弹不得không nhúc nhích nổi
  • 稍微动弹khẽ cựa quậy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK