Từ điển HSK / 属性
属性
Hán Việt: ✓ thuộc tínhdanh từHSK 7–9
thuộc tính; đặc tính vốn có của sự vật
Ví dụ
颜色和形状是物体的基本属性。
yánsè hé xíngzhuàng shì wùtǐ de jīběn shǔxìng.
Màu sắc và hình dạng là thuộc tính cơ bản của vật thể.
Cách viết
属
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 商品属性 — thuộc tính hàng hóa
- 基本属性 — thuộc tính cơ bản
- 物理属性 — thuộc tính vật lý
Từ cùng chữ
属 thuộcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.