Từ điển HSK / 恶性
恶性
Hán Việt: ✓ ác tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ác tính; xấu, nguy hại
Tốc độ
Ví dụ
这种恶性肿瘤必须尽早切除。
zhè zhǒng èxìng zhǒngliú bìxū jǐnzǎo qiēchú.
Loại khối u ác tính này phải được cắt bỏ càng sớm càng tốt.
Cách viết
恶
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恶性肿瘤 — khối u ác tính
- 恶性循环 — vòng luẩn quẩn
- 恶性事件 — vụ việc nghiêm trọng
Từ cùng chữ
恶 ácCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.