Từ điển HSK / 恶化
恶化
Hán Việt: ác hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xấu đi; trở nên trầm trọng; làm cho tồi tệ
Tốc độ
Ví dụ
由于抢救不及时,病人的情况迅速恶化。
yóuyú qiǎngjiù bù jíshí, bìngrén de qíngkuàng xùnsù èhuà.
Do cấp cứu không kịp thời, tình trạng của bệnh nhân xấu đi nhanh chóng.
Cách viết
恶
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 病情恶化 — bệnh tình xấu đi
- 关系恶化 — quan hệ xấu đi
- 环境恶化 — môi trường suy thoái
Từ cùng chữ
恶 ácCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.