Từ điển HSK / 恶心

恶心

Hán Việt: ác tâmtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

buồn nôn, lợm giọng; kinh tởm, ghê tởm; làm cho ghê tởm, chọc tức, làm khó chịu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

buồn nôn, lợm giọng; kinh tởm, ghê tởm

闻到这股味道我就恶心

wéndào zhè gǔ wèidào wǒ jiù ěxin.

Ngửi thấy mùi này là tôi thấy buồn nôn.

làm cho ghê tởm, chọc tức, làm khó chịu

他故意说这些话来恶心我。

tā gùyì shuō zhèxiē huà lái ěxin wǒ.

Anh ta cố tình nói những lời này để chọc tức tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到恶心cảm thấy buồn nôn
  • 恶心的画面cảnh tượng ghê tởm
  • 故意恶心cố tình làm khó chịu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK