Từ điển HSK / 恶劣

恶劣

Hán Việt: ác liệttính từHSK 3.0 cấp 6

tồi tệ, xấu, khắc nghiệt

Tốc độ

Ví dụ

由于天气恶劣,航班被迫取消。

yóuyú tiānqì èliè, hángbān bèipò qǔxiāo.

Do thời tiết khắc nghiệt, chuyến bay buộc phải hủy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 恶劣天气thời tiết khắc nghiệt
  • 恶劣环境môi trường tồi tệ
  • 态度恶劣thái độ tồi tệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK