Từ điển HSK / 恶劣
恶劣
Hán Việt: ác liệttính từHSK 3.0 cấp 6
tồi tệ, xấu, khắc nghiệt
Tốc độ
Ví dụ
由于天气恶劣,航班被迫取消。
yóuyú tiānqì èliè, hángbān bèipò qǔxiāo.
Do thời tiết khắc nghiệt, chuyến bay buộc phải hủy.
Cách viết
恶
劣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恶劣天气 — thời tiết khắc nghiệt
- 恶劣环境 — môi trường tồi tệ
- 态度恶劣 — thái độ tồi tệ
Từ cùng chữ
恶 ácCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.