Từ điển HSK / 劣势

劣势

Hán Việt: liệt thếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thế yếu; thế bất lợi; nhược thế

Tốc độ

Ví dụ

我们在比赛中一度处于劣势

Wǒmen zài bǐsài zhōng yídù chǔyú lièshì.

Có lúc chúng tôi ở vào thế yếu trong trận đấu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 处于劣势ở thế yếu
  • 明显劣势bất lợi rõ rệt
  • 扭转劣势xoay chuyển thế yếu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK