Cây Hán Việt / 恶

恶

èHán Việt: áccấp 7-9

hung ác; dữ tợn; xấu xa; cái ác; điều xấu; tội ác

Trang chữ 恶 →

11 từ ghép chứa 恶 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.