Từ điển HSK / 阴性
阴性
Hán Việt: ✓ âm tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
âm tính (kết quả xét nghiệm); giống cái (ngữ pháp)
Tốc độ
Ví dụ
他的核酸检测结果是阴性。
tā de hésuān jiǎncè jiéguǒ shì yīnxìng.
Kết quả xét nghiệm axit nucleic của anh ấy là âm tính.
Cách viết
阴
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 检测呈阴性 — xét nghiệm cho kết quả âm tính
- 阴性反应 — phản ứng âm tính
- 阴性名词 — danh từ giống cái
Từ cùng chữ
阴 âmCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.