Từ điển HSK / 阴性

阴性

Hán Việt: ✓ âm tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

âm tính (kết quả xét nghiệm); giống cái (ngữ pháp)

Tốc độ

Ví dụ

他的核酸检测结果是阴性。

tā de hésuān jiǎncè jiéguǒ shì yīnxìng.

Kết quả xét nghiệm axit nucleic của anh ấy là âm tính.

Cách viết

阴
性

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 检测呈阴性 — xét nghiệm cho kết quả âm tính
  • 阴性反应 — phản ứng âm tính
  • 阴性名词 — danh từ giống cái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK